mare's nest

/'meəznest/
Học thuật
Thân thiện
mare's nest

The attic was a mare's nest of old furniture and forgotten boxes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phát minh hão huyền, điều tưởng tượng: Một phát hiện hoặc khám phá được tuyên bố nhưng thực chất sai lầm, vô giá trị hoặc không thật.
    • Tình trạng lộn xộn, rối beng: Một tình huống hoặc nơi chốn cực kỳ hỗn loạn, bừa bộn khó hiểu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His so-called revolutionary theory turned out to be a complete mare's nest. (Lý thuyết cách mạng được cho của anh ta hóa ra chỉ một phát minh hão huyền hoàn toàn.)
    • After the children's party, the living room was an absolute mare's nest. (Sau bữa tiệc của bọn trẻ, phòng khách một mớ hỗn độn thực sự.)
    • The investigation led them into a mare's nest of contradictory evidence. (Cuộc điều tra đã dẫn họ vào một mớ bằng chứng mâu thuẫn rối như canh hẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to discover/expose a mare's nest": phát hiện/lật tẩy một điều giả tạo hoặc một mớ hỗn độn.
    • The journalist was proud to have exposed the political scandal as a mare's nest of lies. (Nhà báo tự hào đã lật tẩy vụ bê bối chính trị như một mớ hỗn độn toàn dối trá.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaos (n): sự hỗn loạn, hỗn độn.
    • The traffic accident caused complete chaos. (Tai nạn giao thông gây ra sự hỗn loạn hoàn toàn.)
  • Sham (n): sự giả tạo, đồ giả mạo.
    • The deal was a sham from the beginning. (Thỏa thuận đó một trò lừa bịp ngay từ đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoax: trò lừa bịp, trò chơi khăm.
  • Mess: mớ hỗn độn, tình trạng bừa bộn.
  • Confusion: sự lộn xộn, hỗn loạn.
Thành ngữ liên quan
  • A can of worms: một tình huống phức tạp rắc rối (tương tự nghĩa "tình trạng lộn xộn").
    • Asking about the old property dispute opened up a real can of worms. (Việc hỏi về tranh chấp tài sản đã mở ra một vấn đề rắc rối thực sự.)
  • A wild goose chase: một cuộc truy tìmvọng, tốn công vô ích (tương tự nghĩa "phát minh hão huyền").
    • Searching for the missing document in this office is a wild goose chase. (Tìm kiếm tài liệu bị mất trong văn phòng này một cuộc truy đuổi vô ích.)
mare's nest

The attic was a mare's nest of old furniture and forgotten boxes.

danh từ
  1. phát minh hão huyền
  2. tình trạng lộn xộn rối beng
  3. nơi bừa bộn lộn xộn